HSK 2
Bài 21 · 先洗手再吃饭
HSK 2BÀI 2148 câu
Xiān xǐshǒu zài chīfàn

先洗手再吃饭

Mốc thời gian & trình tự việc làm

  • Nắm 25 từ mới HSK2 3.0 về thời gian
  • Dùng được 以前 / 以后 để nói mốc thời gian
  • Dùng được 先…然后… để kể trình tự
Tranh minh hoạ bài 21: Mốc thời gian & trình tự việc làm

Rèn luyện kỹ năng

4 phần

Cách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.

Tiến độ bài0%