HSK 2BÀI 2148 câu
Xiān xǐshǒu zài chīfàn
先洗手再吃饭
Mốc thời gian & trình tự việc làm
- Nắm 25 từ mới HSK2 3.0 về thời gian
- Dùng được 以前 / 以后 để nói mốc thời gian
- Dùng được 先…然后… để kể trình tự

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.