HSK 2
Bài 19 · 身体健康
HSK 2BÀI 1949 câu
Shēntǐ jiànkāng

身体健康

Sức khoẻ, cơ thể & thể thao

  • Nắm 25 từ mới HSK2 3.0 về cơ thể và sức khoẻ
  • Dùng được 像 (giống như)
  • Nắm cách nói cảm giác cơ thể: 疼 / 舒服 / 健康
Tranh minh hoạ bài 19: Sức khoẻ, cơ thể & thể thao

Rèn luyện kỹ năng

4 phần

Cách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.

Tiến độ bài0%