HSK 2BÀI 1949 câu
Shēntǐ jiànkāng
身体健康
Sức khoẻ, cơ thể & thể thao
- Nắm 25 từ mới HSK2 3.0 về cơ thể và sức khoẻ
- Dùng được 像 (giống như)
- Nắm cách nói cảm giác cơ thể: 疼 / 舒服 / 健康

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.