HSK 1
Bài 10 · 坐车去车站
HSK 1BÀI 1041 câu
Zuòchēqù chēzhàn

坐车去车站

Xe cộ & đường đi

  • Nắm 20 từ mới HSK1 3.0 về phương tiện và đường đi
  • Nói được cách đi lại: 坐/开/打 + xe + 去 + nơi chốn
  • Dùng đúng ly hợp từ 上车 / 下车 / 走路
Tranh minh hoạ bài 10: Xe cộ & đường đi

Rèn luyện kỹ năng

4 phần

Cách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.

Tiến độ bài0%