HSK 1BÀI 1041 câu
Zuòchēqù chēzhàn
坐车去车站
Xe cộ & đường đi
- Nắm 20 từ mới HSK1 3.0 về phương tiện và đường đi
- Nói được cách đi lại: 坐/开/打 + xe + 去 + nơi chốn
- Dùng đúng ly hợp từ 上车 / 下车 / 走路

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.