时间都去哪儿了
Thời gian đi đâu hết rồi · HSK 4 · 7 câu · ~3 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
你有没有这样的感觉:一天过得特别快,可是什么都没做完?
Bạn có cảm giác như thế này không: một ngày trôi qua cực nhanh, nhưng chẳng làm xong việc gì?
我以前就是这样,后来我把一天的时间都记了下来。
Trước đây tôi chính là như vậy, sau đó tôi ghi lại toàn bộ thời gian trong một ngày.
结果让我很吃惊:我每天看手机的时间竟然超过了四个小时。
Kết quả khiến tôi rất bất ngờ: thời gian xem điện thoại mỗi ngày của tôi lại vượt quá bốn tiếng.
于是我开始改变,比如吃饭的时候不看手机,睡觉前看半个小时书。
Thế là tôi bắt đầu thay đổi, ví dụ lúc ăn cơm không xem điện thoại, trước khi ngủ đọc sách nửa tiếng.
刚开始很难,但是坚持了几个星期以后,就慢慢习惯了。
Lúc đầu rất khó, nhưng kiên trì được mấy tuần thì dần dần quen.
现在我每天都能多出两个小时,用来学习和运动。
Bây giờ mỗi ngày tôi có thêm được hai tiếng, dùng để học và vận động.
所以,时间不是不够用,而是我们没有用好它。
Cho nên, không phải thời gian không đủ, mà là chúng ta chưa dùng nó cho tốt.