HSK 3BÀI 2352 câu
Xiàdìngjuéxīn
下定决心
Tâm trạng, lo lắng & quyết tâm
- Nắm 25 từ mới HSK3 3.0 về tâm trạng và ý chí
- Dùng được 恐怕 (e rằng)
- Phân biệt 紧张 – 紧急 – 着急

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.