HSK 3BÀI 2052 câu
Dài hǎo zhèngjiàn
带好证件
Giấy tờ, tinh thần & cuộc sống thường ngày
- Nắm 25 từ mới HSK3 3.0 về giấy tờ và đời sống
- Dùng được 连忙 / 立刻 chỉ hành động tức thì
- Phân biệt 证明 – 证件 – 证据

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.