HSK 1BÀI 841 câu
Wǒmen shàngkè le
我们上课了
Trường lớp & việc học
- Nắm 20 từ mới HSK1 3.0 về trường lớp, sách vở, thi cử
- Hiểu ly hợp từ 上课 / 下课 / 上学 / 放学
- Dùng được bổ ngữ động lượng V+一下/一次 và số thứ tự 第+số

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.