HSK 1
Bài 6 · 我家在这儿
HSK 1BÀI 648 câu
Wǒjiā zài zhèér

我家在这儿

Ngày tháng, nhà cửa & phương vị

  • Nắm 22 từ cơ bản của bảng từ HSK1 3.0
  • Ngữ pháp: 名词谓语句 · 的 – sở hữu
  • Luyện nghe hội thoại và đọc hiểu đoạn ngắn theo dạng đề 3.0
Tranh minh hoạ bài 6: Ngày tháng, nhà cửa & phương vị

Rèn luyện kỹ năng

4 phần

Cách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.

Tiến độ bài0%