HSK 1BÀI 648 câu
Wǒjiā zài zhèér
我家在这儿
Ngày tháng, nhà cửa & phương vị
- Nắm 22 từ cơ bản của bảng từ HSK1 3.0
- Ngữ pháp: 名词谓语句 · 的 – sở hữu
- Luyện nghe hội thoại và đọc hiểu đoạn ngắn theo dạng đề 3.0

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.