Ngữ pháp 1
是 (shì)
A 是 B
"是" thường dùng trong cấu trúc "A 是 B", biểu thị người hoặc vật (A) thuộc về B hoặc A bằng B / A là B.
我是中国人。
Wǒ shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Trung Quốc.
他是大卫。
Tā shì dà wèi.
Anh ấy là Đại Vệ.
"是" thường dùng trong cấu trúc "A 是 B", biểu thị người hoặc vật (A) thuộc về B hoặc A bằng B / A là B.
Cái gì? Gì? Là đại từ nghi vấn dùng để hỏi đồ vật, sự vật. Thường đứng độc lập hoặc đứng trước danh từ (什么 + danh từ). Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu nghi vấn và câu trần thuật là như nhau, "什么" dùng để thay thế cho nội dung cần đối phương trả lời.