HSK 1
Bài 1 · 你好,我是学生

Bài khoá · Bài 1

0/4

3 câu nghe, 1 câu đọc hiểu. Lời thoại hiện sau khi bạn trả lời.

Câu 1/4
女的叫什么名字?
Nǚ de jiào shénme míngzi?
Câu 2/4
他们是什么人?
Tāmen shì shénme rén?
Câu 3/4
她是谁?
Tā shì shuí?
Câu 4/4
我叫小明,我是中国人。我们都是学生,我们在学校学习汉语。
Wǒ jiào Xiǎomíng, wǒ shì Zhōngguó rén. wǒmen dōu shì xuésheng, wǒmen zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
小明是哪国人?
Xiǎomíng shì nǎ guó rén?
Tiến độ bài0%