Tra miễn phí, không cần tài khoản

Tên tiếng Trung của bạn là gì?

Phần lớn tên người Việt là từ Hán-Việt — nghĩa là tên bạn đã có sẵn một cách viết bằng chữ Hán từ trước khi bạn học chữ nào. Gõ họ tên vào ô dưới để xem chữ Hán, cách đọc pinyin, nghĩa từng chữ và thứ tự nét để tập viết.

Thử nhanh:

Gõ có dấu hay không dấu đều được. Không lưu tên của bạn ở đâu cả.

Tên tiếng Trung của Bích
Tên · thường của nữ
Bích
ngọc bích, xanh biếc

Vì sao tên bạn có chữ Hán

Khoảng 60% từ vựng tiếng Việt có gốc Hán, và tên riêng là nơi tỉ lệ ấy cao nhất. Mỗi chữ Hán ứng với một âm Hán-Việt cố định: 明 luôn đọc là “minh”, 德 luôn đọc là “đức”. Vì thế đi ngược lại — từ âm trong tên bạn về chữ Hán — là việc làm được, và đó chính là việc trang này làm.

Cũng vì quy luật đó mà học chữ Hán, người Việt có lợi thế mà người phương Tây không có: bạn không học một hệ chữ xa lạ, bạn đang nhận lại mặt chữ của những từ mình vốn đã dùng hằng ngày.

Họ người Việt trong chữ Hán

Bấm vào một họ để xem đầy đủ. Hoàng và Huỳnh là cùng một chữ 黄, Vũ và Võ là cùng một chữ 武 — chỉ khác cách đọc do kiêng tên chúa ngày xưa.

Chữ hay gặp trong tên nam

Chữ hay gặp trong tên nữ

Tên thuần Việt thì sao?

Không phải tên nào cũng có chữ Hán. Hường, Thắm, Nhài, Nụ, Út… là tên thuần Việt — chúng có trước và nằm ngoài lớp từ Hán-Việt, nên không có chữ Hán gốc. Muốn viết thì phải mượn: hoặc mượn chữ cùng nghĩa (Thắm → 艳 diễm, rực rỡ), hoặc mượn chữ gần âm (Hường → 红 hồng). Đó là lựa chọn, không phải một đáp án đúng — và trang này nói rõ thay vì bịa ra một chữ.

Biết chữ trong tên rồi — học tiếp 500 chữ hay gặp

Tên bạn chỉ có hai ba chữ. Nhưng cái quy luật vừa dùng để tra tên thì đúng cho cả nghìn chữ khác: mỗi chữ một âm Hán-Việt cố định. Học từ vựng HSK 1 là bắt đầu gom số chữ ấy — miễn phí, không cần tài khoản.

Câu hỏi thường gặp

Tên tiếng Việt của tôi viết bằng chữ Hán thế nào?

Gõ họ tên vào ô tra ở đầu trang, có dấu hay không dấu đều được. Mỗi âm tiết trong tên bạn (nếu là từ Hán-Việt) đều ứng với một chữ Hán có sẵn, ví dụ Nguyễn Quốc Khánh là 阮国庆. Trang tra theo bảng gồm hơn 241 âm Hán-Việt hay gặp trong tên người Việt.

Vì sao tên người Việt lại có chữ Hán?

Vì phần lớn tên người Việt là từ Hán-Việt — tức là từ mượn từ tiếng Hán và đọc theo âm Việt. Khoảng 60% từ vựng tiếng Việt có gốc Hán, và tên riêng là nơi tỉ lệ ấy cao nhất: Minh, Đức, Hương, Tuấn, Quốc… đều là âm Hán-Việt, mỗi âm có một chữ Hán tương ứng.

Tên tôi không có trong bảng thì sao?

Có hai khả năng. Một là tên thuần Việt (Hường, Thắm, Nhài, Út…) — loại này KHÔNG có chữ Hán gốc, muốn viết thì phải mượn chữ theo nghĩa hoặc theo âm gần. Hai là âm Hán-Việt hiếm, chưa nằm trong bảng; khi đó nên tra từ điển Hán-Việt để chọn chữ đúng nghĩa thay vì chọn đại một chữ đồng âm.

Một âm sao lại có nhiều chữ Hán?

Vì tiếng Hán có nhiều chữ cùng đọc một âm Hán-Việt. Minh có thể là 明 (sáng) hoặc 铭 (khắc ghi); Phương có thể là 芳 (thơm) hoặc 方 (vuông, phương hướng). Cha mẹ đặt tên theo nghĩa nào thì chữ ấy mới đúng — trang này hiện chữ phổ biến nhất trước, các chữ còn lại bạn tự chọn.

Người Trung Quốc gọi tên người Việt thế nào?

Họ đọc chính chữ Hán tương ứng theo âm Trung Quốc. Nguyễn Quốc Khánh sang tiếng Trung là 阮国庆 Ruǎn Guóqìng, chứ không phiên âm kiểu “Nguyen”. Vì vậy biết chữ Hán trong tên mình là biết luôn cách người Trung Quốc gọi mình.

Họ Nguyễn viết bằng chữ Hán là gì?

Là 阮, đọc là ruǎn. Chữ này trước hết là tên một cây đàn cổ, đặt theo tên Nguyễn Hàm — một trong Trúc Lâm thất hiền. Ở Trung Quốc 阮 là họ xếp khoảng thứ 189, còn ở Việt Nam thì khoảng 38% dân số mang họ này.

Chữ Thị 氏 trong tên nữ nghĩa là gì?

氏 nghĩa là “họ, thị tộc”. Đệm Thị trong tên nữ ngày xưa mang nghĩa “người thuộc họ…”, ví dụ Trần Thị Lan tức là người con gái họ Trần. Đây là chữ đệm chứ không phải tên chính, nên khi giới thiệu bằng tiếng Trung thường được lược đi.