20/10

Lời chúc 20/10 bằng tiếng Trung

18 lời chúc ngày Phụ nữ Việt Nam bằng tiếng Trung cho mẹ, cô giáo, người yêu, bạn bè và đồng nghiệp — có pinyin, nghĩa tiếng Việt, nút nghe phát âm, và làm thiệp gửi tặng ngay trên điện thoại.

💐 Làm thiệp gửi tặng

Bấm “Làm thiệp” ở câu bạn thích bên dưới — thiệp đổi ngay. Tên không bắt buộc.

Gửi mẹ, gửi bà

妈妈,节日快乐!谢谢您一直以来的爱和付出。

Māma, jiérì kuàilè! Xièxie nín yìzhí yǐlái de ài hé fùchū.

Mẹ ơi, chúc mừng ngày của mẹ! Cảm ơn mẹ vì tình yêu và sự hy sinh suốt bao năm qua.

祝妈妈身体健康,永远年轻漂亮!

Zhù māma shēntǐ jiànkāng, yǒngyuǎn niánqīng piàoliang!

Chúc mẹ luôn khỏe mạnh, mãi trẻ đẹp!

妈妈,我爱您!

Māma, wǒ ài nín!

Mẹ ơi, con yêu mẹ!

祝奶奶健康长寿,节日快乐!

Zhù nǎinai jiànkāng chángshòu, jiérì kuàilè!

Chúc bà mạnh khỏe, sống lâu, ngày lễ vui vẻ! (奶奶 là bà nội; bà ngoại là 外婆 wàipó)

Gửi cô giáo

祝老师节日快乐,工作顺利,越来越美丽!

Zhù lǎoshī jiérì kuàilè, gōngzuò shùnlì, yuè lái yuè měilì!

Chúc cô ngày 20/10 vui vẻ, công việc thuận lợi, ngày càng xinh đẹp!

谢谢老师耐心的教导,祝您永远幸福!

Xièxie lǎoshī nàixīn de jiàodǎo, zhù nín yǒngyuǎn xìngfú!

Cảm ơn cô đã kiên nhẫn dạy dỗ, chúc cô mãi hạnh phúc!

Gửi vợ, người yêu

亲爱的,节日快乐!有你真好。

Qīn'ài de, jiérì kuàilè! Yǒu nǐ zhēn hǎo.

Em yêu, chúc mừng 20/10! Có em thật tốt.

愿你每天都开开心心,被爱包围。

Yuàn nǐ měitiān dōu kāikāixīnxīn, bèi ài bāowéi.

Mong em ngày nào cũng vui vẻ, luôn được yêu thương vây quanh.

你是我生命中最美的风景。

Nǐ shì wǒ shēngmìng zhōng zuì měi de fēngjǐng.

Em là phong cảnh đẹp nhất trong cuộc đời anh.

Gửi chị em, bạn bè

祝你越来越漂亮,越来越幸福!

Zhù nǐ yuè lái yuè piàoliang, yuè lái yuè xìngfú!

Chúc bạn ngày càng xinh đẹp, ngày càng hạnh phúc!

姐妹们,节日快乐!永远做最好的自己。

Jiěmèimen, jiérì kuàilè! Yǒngyuǎn zuò zuì hǎo de zìjǐ.

Chị em ơi, chúc mừng 20/10! Hãy luôn là phiên bản tốt nhất của mình.

祝你笑口常开,青春永驻!

Zhù nǐ xiào kǒu cháng kāi, qīngchūn yǒng zhù!

Chúc bạn luôn tươi cười, mãi giữ tuổi xuân!

愿你被这个世界温柔以待。

Yuàn nǐ bèi zhège shìjiè wēnróu yǐ dài.

Mong bạn luôn được thế giới này đối xử dịu dàng.

Gửi đồng nghiệp, sếp nữ

祝各位女同事节日快乐,工作顺利,万事如意!

Zhù gèwèi nǚ tóngshì jiérì kuàilè, gōngzuò shùnlì, wànshì rúyì!

Chúc các chị em đồng nghiệp ngày 20/10 vui vẻ, công việc thuận lợi, vạn sự như ý!

感谢您一直以来的关照,祝您节日快乐,身体健康!

Gǎnxiè nín yìzhí yǐlái de guānzhào, zhù nín jiérì kuàilè, shēntǐ jiànkāng!

Cảm ơn chị đã luôn quan tâm giúp đỡ, chúc chị ngày lễ vui vẻ, nhiều sức khỏe!

Câu ngắn để nhắn tin

越南妇女节快乐!

Yuènán Fùnǚ Jié kuàilè!

Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10!

女神节快乐!

Nǚshén Jié kuàilè!

Chúc mừng ngày của các nữ thần! (cách nói vui của giới trẻ Trung Quốc)

美丽常在,幸福常伴!

Měilì cháng zài, xìngfú cháng bàn!

Mãi xinh đẹp, hạnh phúc luôn bên bạn!

10 từ hay dùng trong lời chúc

Bấm vào từ để nghe phát âm.

Muốn tự đặt câu chúc của riêng mình?

Phần lớn từ ở trang này nằm trong HSK 1–3. Bắt đầu từ từ vựng HSK 1 hoặc tra tên người nhận bằng chữ Hán để ghi lên thiệp.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/10 trong tiếng Trung gọi là gì?

Ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10 gọi là 越南妇女节 (Yuènán Fùnǚ Jié). Câu chúc ngắn gọn nhất là 越南妇女节快乐!(Yuènán Fùnǚ Jié kuàilè!) — Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam.

Chúc mừng 20/10 tiếng Trung nói thế nào cho ngắn?

Dùng 节日快乐!(jiérì kuàilè) — “chúc ngày lễ vui vẻ”, hợp với mọi người nhận. Muốn thân mật hơn thì thêm tên gọi phía trước: 妈妈,节日快乐!(Mẹ ơi, chúc mừng ngày của mẹ!).

Chúc cô giáo 20/10 bằng tiếng Trung thế nào?

Một câu đủ ý: 祝老师节日快乐,工作顺利,越来越美丽!(Zhù lǎoshī jiérì kuàilè, gōngzuò shùnlì, yuè lái yuè měilì!) — Chúc cô ngày 20/10 vui vẻ, công việc thuận lợi, ngày càng xinh đẹp. Lưu ý 老师 dùng cho cả thầy và cô.

Người Trung Quốc có ngày 20/10 không?

Không. Trung Quốc kỷ niệm ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3 (三八妇女节), giới trẻ hay gọi vui là 女神节 “ngày nữ thần”. Ngày 20/10 là ngày riêng của Việt Nam, nên khi chúc bạn Trung Quốc hãy nói rõ 越南妇女节.

Pinyin trên trang có đúng thanh điệu không?

Pinyin viết theo cách của sách giáo khoa: viết liền theo từ, giữ thanh nhẹ (māma, piàoliang, xièxie). Từng âm tiết được soát tự động với từ điển phát âm trước khi đăng. Bấm nút loa để nghe giọng đọc chuẩn.