四个季节
Bốn mùa · HSK 2 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
我住的地方一年有春天、夏天、秋天和冬天,每个时候都不一样。
Nơi tôi ở một năm có xuân, hạ, thu, đông; mùa nào cũng khác nhau.
2.
春天不冷也不热,树都绿了,花儿也开了。
Mùa xuân không lạnh cũng không nóng, cây đều xanh, hoa cũng nở.
3.
夏天最热,有时候会下大雨,出门要带雨衣。
Mùa hè nóng nhất, có lúc mưa to, ra ngoài phải mang áo mưa.
4.
秋天的天气最舒服,天很蓝,风也不大。
Thời tiết mùa thu dễ chịu nhất, trời rất xanh, gió cũng không lớn.
5.
冬天很冷,早上起来的时候外面还是黑的。
Mùa đông rất lạnh, lúc dậy buổi sáng bên ngoài vẫn còn tối.
6.
我最喜欢秋天,因为可以出去走走,不会太累。
Tôi thích nhất mùa thu, vì có thể ra ngoài đi dạo, không quá mệt.
7.
你那里的天气怎么样?也有春夏秋冬吗?
Thời tiết chỗ bạn thế nào? Cũng có xuân hạ thu đông chứ?