在饭馆点菜
Gọi món ở quán ăn · HSK 2 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
昨天是我的生日,朋友们请我去饭馆吃饭。
Hôm qua là sinh nhật tôi, các bạn mời tôi đi quán ăn.
2.
饭馆的人拿来菜单,问我们要吃什么。
Người của quán mang thực đơn tới, hỏi chúng tôi muốn ăn gì.
3.
我们点了几个菜:一些饺子、一个鸡蛋菜和两个青菜。
Chúng tôi gọi mấy món: một ít sủi cảo, một món trứng và hai món rau.
4.
我不能喝酒,所以要了一碗水。
Tôi không uống được rượu, nên gọi một bát nước.
5.
菜很快就上来了,看起来又好看又好吃。
Món ăn lên rất nhanh, trông vừa đẹp vừa ngon.
6.
大家一边吃一边说话,非常快乐。
Mọi người vừa ăn vừa nói chuyện, rất vui.
7.
最后朋友们一起说:“生日快乐!”
Cuối cùng các bạn cùng nói: “Sinh nhật vui vẻ!”