生病的那几天
Mấy ngày bị ốm · HSK 2 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
上个星期我病了,头疼,也没有力气。
Tuần trước tôi bị ốm, đau đầu, cũng không có sức.
2.
妈妈带我去医院,医生给我检查了身体。
Mẹ đưa tôi đi bệnh viện, bác sĩ khám sức khoẻ cho tôi.
3.
医生说:“不太重,吃几天药就会好。”
Bác sĩ nói: “Không nặng lắm, uống thuốc mấy ngày sẽ khỏi.”
4.
那几天我一直在家休息,什么事也没做。
Mấy hôm đó tôi ở nhà nghỉ suốt, không làm việc gì cả.
5.
同学们给我打电话,还帮我送作业到我家。
Các bạn gọi điện cho tôi, còn giúp tôi mang bài tập đến tận nhà.
6.
我心里非常感动,真的很谢谢他们。
Trong lòng tôi rất cảm động, thật sự rất cảm ơn các bạn.
7.
现在我好了,我也想帮助别人。
Bây giờ tôi khỏi rồi, tôi cũng muốn giúp đỡ người khác.