第一次坐地铁
Lần đầu đi tàu điện ngầm · HSK 2 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
去年我第一次来北京,什么都不认识。
Năm ngoái lần đầu tôi đến Bắc Kinh, cái gì cũng không biết.
2.
朋友告诉我:“在这儿坐地铁最方便,也最便宜。”
Bạn tôi bảo: “Ở đây đi tàu điện ngầm tiện nhất, cũng rẻ nhất.”
3.
我先买了一张票,然后跟着别人走。
Tôi mua một cái vé trước, rồi đi theo mọi người.
4.
车里的人非常多,我站着,一直站到了下一站。
Trong tàu rất đông người, tôi đứng, đứng suốt đến ga sau.
5.
下车的时候我走错了路,找了半个小时才找到出口。
Lúc xuống tàu tôi đi nhầm đường, tìm nửa tiếng mới thấy lối ra.
6.
那天我很着急,可是也觉得很有意思。
Hôm đó tôi rất sốt ruột, nhưng cũng thấy rất thú vị.
7.
现在我已经会坐地铁去很多地方了。
Bây giờ tôi đã biết đi tàu điện ngầm đến nhiều nơi rồi.