去商店买东西
Đi cửa hàng mua đồ · HSK 1 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
昨天下午,我和妈妈去商店买东西。
Chiều hôm qua, tôi và mẹ đi cửa hàng mua đồ.
2.
妈妈想买一件衣服,我想买一个新书包。
Mẹ muốn mua một cái áo, tôi muốn mua một cái cặp mới.
3.
我问:“这件红的衣服多少钱?”
Tôi hỏi: “Cái áo màu đỏ này bao nhiêu tiền?”
4.
那个人说:“一百二十块。”
Người đó nói: “Một trăm hai mươi tệ.”
5.
妈妈觉得贵,我们再去了别的商店。
Mẹ thấy đắt, chúng tôi lại đi cửa hàng khác.
6.
最后我们买了一件白的,八十块。
Cuối cùng chúng tôi mua một cái màu trắng, tám mươi tệ.
7.
回家的时候六点了,我们都很累,都很高兴。
Lúc về nhà đã sáu giờ, chúng tôi đều rất mệt, đều rất vui.