一张老照片
Một tấm ảnh cũ · HSK 2 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
我家里头有很多照片,其中一张我最喜欢。
Trong nhà tôi có rất nhiều ảnh, trong đó tôi thích nhất một tấm.
2.
那是十年前照的,照片上有爸爸、妈妈和小时候的我。
Tấm đó chụp mười năm trước, trên ảnh có bố, mẹ và tôi hồi nhỏ.
3.
妈妈的脸小小的,头发长长的,笑得很漂亮。
Mặt mẹ nhỏ nhắn, tóc dài dài, cười rất xinh.
4.
爸爸穿着一件白色的衣服,手里拿着照相机。
Bố mặc một cái áo màu trắng, trên tay cầm máy ảnh.
5.
那时候我才五岁,眼睛大大的,什么都不懂。
Lúc đó tôi mới năm tuổi, mắt to to, cái gì cũng không hiểu.
6.
现在照片有一点儿老了,也没有以前那么亮了。
Bây giờ tấm ảnh hơi cũ rồi, cũng không còn tươi như trước.
7.
可是每次看它,我都会想起那一天。
Nhưng mỗi lần nhìn nó, tôi đều nhớ lại ngày hôm đó.