吃什么,喝什么
Ăn gì, uống gì · HSK 1 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
我们家的人都喜欢吃米饭。
Người trong nhà tôi đều thích ăn cơm.
2.
妈妈做的菜很好吃,我天天都吃很多。
Món mẹ nấu rất ngon, ngày nào tôi cũng ăn rất nhiều.
3.
我不太喜欢吃肉,我喜欢吃苹果和鸡蛋。
Tôi không thích ăn thịt lắm, tôi thích ăn táo và trứng.
4.
爸爸说:“多吃苹果,少喝汽水,对身体好。”
Bố nói: “Ăn nhiều táo, uống ít nước ngọt, tốt cho sức khoẻ.”
5.
上个月我生病了,去医院看病,医生请我休息。
Tháng trước tôi bị ốm, đi bệnh viện khám, bác sĩ bảo tôi nghỉ ngơi.
6.
现在我天天早上跑,身体好多了。
Bây giờ sáng nào tôi cũng chạy, sức khoẻ tốt hơn nhiều.
7.
吃好,睡好,天天玩球,这是最重要的事。
Ăn tốt, ngủ tốt, ngày nào cũng chơi bóng, đó là việc quan trọng nhất.