我的爱好
Sở thích của tôi · HSK 1 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
我有很多爱好:唱歌、看书和玩球。
Tôi có nhiều sở thích: hát, đọc sách và chơi bóng.
2.
我最喜欢唱歌,我唱得不太好。
Tôi thích nhất là hát, tôi hát không hay lắm.
3.
姐姐说:“没关系,喜欢就好。”
Chị tôi nói: “Không sao, thích là được rồi.”
4.
星期天,我和朋友一起去山上玩。
Chủ nhật, tôi và bạn cùng lên núi chơi.
5.
有时候我们玩球,有时候坐着说话。
Có lúc chúng tôi chơi bóng, có lúc ngồi nói chuyện.
6.
我也喜欢看电影,上个月我看了三个中国电影。
Tôi cũng thích xem phim, tháng trước tôi xem ba bộ phim Trung Quốc.
7.
你的爱好是什么?下次告诉我,好吗?
Sở thích của bạn là gì? Lần sau nói cho tôi biết nhé?