我的房间
Phòng của tôi · HSK 1 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
我家在楼上,有三个房间。
Nhà tôi ở trên lầu, có ba phòng.
2.
我的房间不大,很干净。
Phòng tôi không lớn, rất sạch sẽ.
3.
门的右边是我的床。
Bên phải cửa là giường của tôi.
4.
床的左边有一张桌子,桌子上有我的电脑和几本书。
Bên trái giường có một cái bàn, trên bàn có máy tính và mấy quyển sách của tôi.
5.
桌子下面有一个书包,里面有本子。
Dưới bàn có một cái cặp sách, bên trong có vở.
6.
房间里还有一些花,是妈妈给我买的。
Trong phòng còn có mấy bông hoa, là mẹ mua cho tôi.
7.
我很喜欢我的房间,在这里我能好好学习。
Tôi rất thích phòng mình, ở đây tôi có thể học hành tử tế.