早上、中午和晚上
Sáng, trưa và tối · HSK 1 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
早上六点半,我就起来了。
Sáu giờ rưỡi sáng, tôi đã dậy rồi.
2.
我先洗手,再吃早饭:一个鸡蛋、一杯牛奶和两个包子。
Tôi rửa tay trước, rồi ăn sáng: một quả trứng, một cốc sữa và hai cái bánh bao.
3.
中午我在学校吃饭,休息一会儿。
Buổi trưa tôi ăn cơm ở trường, nghỉ một lát.
4.
下午四点下课,我回家看书。
Bốn giờ chiều tan học, tôi về nhà đọc sách.
5.
晚上七点家里人一起吃饭,我们吃着说话。
Bảy giờ tối cả nhà cùng ăn cơm, chúng tôi vừa ăn vừa nói chuyện.
6.
八点半我看电视,九点上网。
Tám giờ rưỡi tôi xem tivi, chín giờ lên mạng.
7.
十点半我就睡觉了,明天还要早起。
Mười giờ rưỡi tôi đi ngủ, mai còn phải dậy sớm.