我怎么去学校
Tôi đi học bằng gì · HSK 1 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
我家到学校不远,走路要二十分。
Từ nhà tôi đến trường không xa, đi bộ mất hai mươi phút.
2.
下雨的时候,爸爸开车送我去学校。
Khi trời mưa, bố lái xe đưa tôi đến trường.
3.
天气好的时候,我坐汽车去。
Khi trời đẹp, tôi đi ô tô.
4.
车站在马路那边,前面有一个路口。
Bến xe ở bên kia đường, phía trước có một ngã tư.
5.
坐车的时候,我常常看外面的人和车。
Lúc ngồi xe, tôi hay ngắm người và xe bên ngoài.
6.
有时候路上车很多,我们走得很慢。
Có lúc trên đường xe rất đông, chúng tôi đi rất chậm.
7.
到了学校,我下车跑进去。
Đến trường, tôi xuống xe chạy vào.