← Tất cả bài đọc

在学校的一天

Một ngày ở trường · HSK 1 · 7 câu · ~2 phút

Cách luyện

  1. Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
  2. Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
  3. Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
  4. Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.

tiāntiānzǎoshàngdiǎnláidiǎnxuéxiào

Hằng ngày tôi dậy lúc bảy giờ sáng, tám giờ đến trường.

2.

mendejiàoxuélóuhěnqiánmiànyǒugeshūguǎn

Toà nhà học của chúng tôi rất lớn, phía trước có một thư viện.

3.

shàngyǒuzhōngzàixuéxiàochīfàn

Buổi sáng có bốn tiết, buổi trưa ăn cơm ở trường.

4.

zuìhuanHànhěnxiǎngxuéxiěHàn

Tôi thích nhất giờ tiếng Trung, tôi rất muốn học viết chữ Hán.

5.

lǎoshīshuōqǐngjiāwénmàndiǎnr

Cô giáo nói: “Mời cả lớp đọc bài khoá, đọc chậm một chút.”

6.

xiàhòutóngxuéshūguǎnkànshū

Sau giờ học, tôi và bạn cùng lớp đi thư viện đọc sách.

7.

xiàxīngmenyàokǎoshìxiǎngkǎodehěnhǎo

Tuần sau chúng tôi phải thi, tôi muốn thi thật tốt.