我的家人
Gia đình tôi · HSK 1 · 7 câu · ~1 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
我家有五个人:爷爷、爸爸、妈妈、姐姐和我。
Nhà tôi có năm người: ông, bố, mẹ, chị gái và tôi.
2.
爷爷今年七十六岁了,天天都很高兴。
Ông tôi năm nay bảy mươi sáu tuổi, ngày nào ông cũng rất vui.
3.
爸爸是医生,在医院工作。
Bố tôi là bác sĩ, làm việc ở bệnh viện.
4.
妈妈是老师,在学校教汉语。
Mẹ tôi là giáo viên, dạy tiếng Trung ở trường.
5.
姐姐是学生,她喜欢看书,也喜欢唱歌。
Chị tôi là học sinh, chị thích đọc sách, cũng thích hát.
6.
我没有弟弟,也没有妹妹。
Tôi không có em trai, cũng không có em gái.
7.
我很爱我的家人。
Tôi rất yêu gia đình mình.