你好,我叫小红
Xin chào, tôi tên là Tiểu Hồng · HSK 1 · 7 câu · ~1 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
你好!我叫小红,我是中国人。
Xin chào! Tôi tên là Tiểu Hồng, tôi là người Trung Quốc.
2.
我今年十八岁,是一个学生。
Năm nay tôi mười tám tuổi, là một học sinh.
3.
这是我的老师,他叫王大明。
Đây là thầy giáo của tôi, thầy tên là Vương Đại Minh.
4.
王老师会说汉语,也会说一些外国话。
Thầy Vương biết nói tiếng Trung, cũng biết nói vài thứ tiếng nước ngoài.
5.
你叫什么名字?你是哪国人?
Bạn tên là gì? Bạn là người nước nào?
6.
很高兴认识你,谢谢你!
Rất vui được làm quen với bạn, cảm ơn bạn!
7.
再见,明天见!
Tạm biệt, mai gặp lại!