谢谢你,老师
Cảm ơn cô · HSK 2 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
学汉语的第一年,我一句话也说不好。
Năm đầu học tiếng Trung, tôi không nói nổi một câu cho ra hồn.
2.
每次老师问问题,我都很怕,脸都红了。
Mỗi lần cô hỏi, tôi đều rất sợ, mặt đỏ cả lên.
3.
老师从来没有笑过我,她常常说:“慢慢来,别着急。”
Cô chưa bao giờ cười tôi, cô luôn nói: “Từ từ thôi, đừng vội.”
4.
她让我每天读十分钟课文,读给她听。
Cô bảo tôi mỗi ngày đọc bài khoá mười phút, đọc cho cô nghe.
5.
半年以后,我发现自己真的说得比以前好多了。
Nửa năm sau, tôi phát hiện mình thật sự nói tốt hơn trước nhiều.
6.
如果没有她,我可能早就不学了。
Nếu không có cô, có lẽ tôi đã bỏ học từ lâu rồi.
7.
所以我想对她说一句:老师,谢谢您。
Vì vậy tôi muốn nói với cô một câu: Cô ơi, em cảm ơn cô.