Từ vựng HSK 4 — Bài 94 (10 từ)
Tuần 19 · Nước rút
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 按 · 车位 · 对面 · 教育 · 男性 · 轻松 · 收听 · 油 · 周围 · 自学.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#931
⬜
#932
⬜
#933
⬜
#934
⬜
#935
⬜
#936
⬜
#937
⬜
#938
⬜
#939
⬜
#940
⬜