Từ vựng HSK 4 — Bài 93 (10 từ)
Tuần 19 · Nước rút
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 翻译 · 互联网 · 既然 · 竞争 · 空 · 前后 · 敲 · 孙子 · 月份 · 质量.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#921
⬜
#922
⬜
#923
⬜
#924
⬜
#925
⬜
#926
⬜
#927
⬜
#928
⬜
#929
⬜
#930
⬜