Từ vựng HSK 4 — Bài 95 (10 từ)
Tuần 19 · Nước rút
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 高价 · 公里 · 火 · 基本 · 及时 · 加强 · 江 · 浪漫 · 提 · 云.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#941
⬜
#942
⬜
#943
⬜
#944
⬜
#945
⬜
#946
⬜
#947
⬜
#948
⬜
#949
⬜
#950
⬜