Từ vựng HSK 4 — Bài 90 (10 từ)

Tuần 18 · Hoàn thiện

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 大厅 · 高速 · 各个 · 建议 · 老是 · 面试 · 年龄 · 酸 · 专业 · 作家.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#891
#892
#893
#894
#895
#896
#897
#898
#899
#900