Từ vựng HSK 4 — Bài 91 (10 từ)
Tuần 19 · Nước rút
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 表 · 大赛 · 多样 · 估计 · 可惜 · 美好 · 样子 · 知识 · 值 · 自然.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#901
⬜
#902
⬜
#903
⬜
#904
⬜
#905
⬜
#906
⬜
#907
⬜
#908
⬜
#909
⬜
#910
⬜