Từ vựng HSK 4 — Bài 89 (10 từ)
Tuần 18 · Hoàn thiện
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 保证 · 肚子 · 敢 · 各 · 然而 · 条件 · 阳光 · 一生 · 原因 · 重新.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#881
⬜
#882
⬜
#883
⬜
#884
⬜
#885
⬜
#886
⬜
#887
⬜
#888
⬜
#889
⬜
#890
⬜