Từ vựng HSK 4 — Bài 88 (10 từ)

Tuần 18 · Hoàn thiện

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 报考 · 低价 · 负责人 · 怀疑 · 加油 · 家庭 · 竟然 · 西部 · 修 · 印象.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#871
#872
#873
#874
#875
#876
#877
#878
#879
#880