Từ vựng HSK 4 — Bài 85 (10 từ)
Tuần 17 · Sải bước cuối
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 本科 · 不断 · 掉 · 符合 · 观众 · 积极 · 进行 · 科技 · 提出 · 早餐.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#841
⬜
#842
⬜
#843
⬜
#844
⬜
#845
⬜
#846
⬜
#847
⬜
#848
⬜
#849
⬜
#850
⬜