Từ vựng HSK 4 — Bài 86 (10 từ)

Tuần 18 · Hoàn thiện

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 好处 · 结果 · 考虑 · 课堂 · 例如 · 能否 · 森林 · 剩 · 硕士 · 现有.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#851
#852
#853
#854
#855
#856
#857
#858
#859
#860