Từ vựng HSK 4 — Bài 84 (10 từ)
Tuần 17 · Sải bước cuối
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 白酒 · 到底 · 负责 · 流行 · 使 · 说明 · 塑料 · 体检 · 无聊 · 眼前.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#831
⬜
#832
⬜
#833
⬜
#834
⬜
#835
⬜
#836
⬜
#837
⬜
#838
⬜
#839
⬜
#840
⬜