Từ vựng HSK 4 — Bài 83 (10 từ)
Tuần 17 · Sải bước cuối
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 成为 · 出差 · 后悔 · 景区 · 密码 · 情况 · 申请 · 深 · 应聘 · 之前.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#821
⬜
#822
⬜
#823
⬜
#824
⬜
#825
⬜
#826
⬜
#827
⬜
#828
⬜
#829
⬜
#830
⬜