Từ vựng HSK 4 — Bài 82 (10 từ)
Tuần 17 · Sải bước cuối
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 背 · 出行 · 道歉 · 顾客 · 关键 · 乱 · 前方 · 日常 · 提醒 · 中年.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#811
⬜
#812
⬜
#813
⬜
#814
⬜
#815
⬜
#816
⬜
#817
⬜
#818
⬜
#819
⬜
#820
⬜