Từ vựng HSK 4 — Bài 81 (10 từ)

Tuần 17 · Sải bước cuối

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 地球 · 队员 · 父女 · 逛 · 获奖 · 困难 · 内心 · 失望 · 适合 · 算.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#801
#802
#803
#804
#805
#806
#807
#808
#809
#810