Từ vựng HSK 4 — Bài 80 (10 từ)
Tuần 16 · Về đích gần
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 啊 · 笨 · 戴 · 倒 · 底 · 风景 · 高考 · 来不及 · 普遍 · 日记.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#791
⬜
#792
⬜
#793
⬜
#794
⬜
#795
⬜
#796
⬜
#797
⬜
#798
⬜
#799
⬜
#800
⬜