Từ vựng HSK 4 — Bài 79 (10 từ)

Tuần 16 · Về đích gần

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 分数 · 光 · 举例 · 少年 · 社会 · 甚至 · 听众 · 西红柿 · 辛苦 · 者.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#781
#782
#783
#784
#785
#786
#787
#788
#789
#790