Từ vựng HSK 4 — Bài 78 (10 từ)
Tuần 16 · Về đích gần
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 感受 · 满 · 秒 · 琴 · 取得 · 仍然 · 树林 · 吸引 · 学院 · 祝贺.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#771
⬜
#772
⬜
#773
⬜
#774
⬜
#775
⬜
#776
⬜
#777
⬜
#778
⬜
#779
⬜
#780
⬜