Từ vựng HSK 4 — Bài 75 (10 từ)
Tuần 15 · Tăng lực
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不论 · 不如 · 出租 · 即使 · 来得及 · 说法 · 网友 · 友谊 · 着 · 职业.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#741
⬜
#742
⬜
#743
⬜
#744
⬜
#745
⬜
#746
⬜
#747
⬜
#748
⬜
#749
⬜
#750
⬜