Từ vựng HSK 4 — Bài 74 (10 từ)
Tuần 15 · Tăng lực
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 倍 · 地址 · 订 · 歌声 · 会员 · 加上 · 棵 · 顺利 · 幽默 · 最终.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#731
⬜
#732
⬜
#733
⬜
#734
⬜
#735
⬜
#736
⬜
#737
⬜
#738
⬜
#739
⬜
#740
⬜