Từ vựng HSK 4 — Bài 73 (10 từ)

Tuần 15 · Tăng lực

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 盒子 · 回信 · 家长 · 降 · 旅行 · 受不了 · 填写 · 鲜花 · 兴奋 · 演.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#721
#722
#723
#724
#725
#726
#727
#728
#729
#730