Từ vựng HSK 4 — Bài 76 (10 từ)

Tuần 16 · Về đích gần

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 播放 · 高于 · 理发 · 零花钱 · 零食 · 商量 · 小组 · 叶子 · 允许 · 仔细.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#751
#752
#753
#754
#755
#756
#757
#758
#759
#760