Từ vựng HSK 4 — Bài 67 (10 từ)

Tuần 14 · Vượt 700 từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不够 · 厨房 · 坏处 · 郊区 · 味道 · 闻 · 信心 · 许多 · 有趣 · 指出.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#661
#662
#663
#664
#665
#666
#667
#668
#669
#670