Từ vựng HSK 4 — Bài 68 (10 từ)

Tuần 14 · Vượt 700 từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 打折 · 各种 · 计划 · 恐怕 · 例子 · 其中 · 推 · 效果 · 至少 · 座位.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#671
#672
#673
#674
#675
#676
#677
#678
#679
#680