Từ vựng HSK 4 — Bài 66 (10 từ)

Tuần 14 · Vượt 700 từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 电动车 · 护士 · 气 · 庆祝 · 球队 · 实在 · 使用 · 市区 · 吸 · 转.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#651
#652
#653
#654
#655
#656
#657
#658
#659
#660